97
LM
K. Coman
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LM
97
RM
97
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
90
94
95
95
87
94
70
94
94
61
61
69
69
74
74
61
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
47
Thể chất
75
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
79
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
55
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé