90
LM
K. Coman
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LM
90
RM
90
LW
90
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
83
87
87
87
79
87
61
87
87
52
52
62
62
66
66
52
Tốc độ
95
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
38
Thể chất
65
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
88
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
38
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
69
Thể lực
74
Quyết đoán
44
Nhảy
77
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández