111
CAM
J. Hofmann
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
111
RM
111
RW
110
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
102
106
107
107
106
108
95
108
108
85
85
93
93
97
97
85
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
78
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
110
Vô lê
85
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
106
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
92
Thể lực
114
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé