108
CB
Kim Min Jae
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
108
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
92
92
92
92
97
94
104
95
95
105
105
102
102
100
100
105
Tốc độ
106
Sút
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
86
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
78
Chuyền dài
107
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger