115
RM
C. Pulisic
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RM
115
LM
115
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
110
112
112
112
106
112
92
112
112
84
84
91
91
94
94
84
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
71
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
94
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
66
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
110
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia