115
ST
W. Rooney
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
115
CF
114
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
29
112
111
110
110
106
110
95
109
109
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
111
Sút
114
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
78
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
106
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
98
Chuyền dài
104
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
117
Phản ứng
111
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
70
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
114
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia