112
CF
W. Rooney
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CF
112
ST
112
CAM
111
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
36
109
109
108
108
105
108
96
108
108
91
91
93
93
96
96
91
Tốc độ
108
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
80
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
114
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
109
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
109
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
107
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
76
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
107
Bình tĩnh
112
TM đổ người
42
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia