77
CM
W. Rooney
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CM
77
CAM
78
ST
78
176cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
75
75
74
74
74
75
66
74
74
61
61
61
61
63
63
61
Tốc độ
63
Sút
78
Chuyền bóng
78
Rê bóng
72
Phòng thủ
52
Thể chất
73
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
75
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
80
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
70
Giữ bóng
78
Khéo léo
64
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
76
Thể lực
65
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé