118
ST
W. Rooney
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
118
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
31
115
115
114
114
111
114
99
114
114
93
94
96
96
98
98
93
Tốc độ
113
Sút
117
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
80
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
118
Lực sút
119
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
116
Penalty
110
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
116
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
114
Kèm người
77
Lấy bóng
85
Cắt bóng
71
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
116
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
111
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia