111
ST
W. Rooney
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
111
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
23
108
107
106
106
102
106
92
106
106
88
88
89
89
91
91
88
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
75
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
110
Vô lê
111
Penalty
111
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
108
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
71
Lấy bóng
79
Cắt bóng
67
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé