117
CF
W. Rooney
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CF
117
ST
118
CAM
116
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
41
115
114
113
113
110
113
101
113
113
96
96
98
98
101
101
96
Tốc độ
113
Sút
119
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
85
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
119
Lực sút
122
Sút xa
122
Chọn vị trí
114
Vô lê
117
Penalty
115
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
114
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
112
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
81
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
115
Thể lực
115
Quyết đoán
118
Nhảy
112
Bình tĩnh
117
TM đổ người
47
TM bắt bóng
48
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé