92
ST
W. Rooney
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
92
CF
92
LW
91
177cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
89
89
88
88
84
88
74
87
87
69
69
71
71
73
73
69
Tốc độ
89
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
58
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
60
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
92
Nhảy
79
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé