112
CF
W. Rooney
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CF
112
ST
112
CAM
112
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
28
109
109
108
108
105
109
94
108
108
89
89
91
91
93
93
89
Tốc độ
107
Sút
112
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
76
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
113
Penalty
112
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
112
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
114
Phản ứng
107
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
111
Thể lực
108
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé