124
ST
W. Rooney
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
124
CF
124
CAM
124
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
48
121
121
121
121
118
121
109
120
120
104
105
106
106
109
109
104
Tốc độ
119
Sút
125
Chuyền bóng
121
Rê bóng
121
Phòng thủ
94
Thể chất
123
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
126
Lực sút
127
Sút xa
126
Chọn vị trí
120
Vô lê
126
Penalty
126
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
121
Đá phạt
129
Sút xoáy
129
Rê bóng
119
Giữ bóng
124
Khéo léo
119
Thăng bằng
129
Phản ứng
119
Kèm người
91
Lấy bóng
97
Cắt bóng
89
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
123
Thể lực
122
Quyết đoán
126
Nhảy
119
Bình tĩnh
126
TM đổ người
54
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
25
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé