133
ST
W. Rooney
37
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
133
CF
132
CAM
131
177cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Level
50
130
129
128
128
126
128
117
128
128
113
113
114
114
116
116
113
Tốc độ
128
Sút
134
Chuyền bóng
128
Rê bóng
127
Phòng thủ
102
Thể chất
131
Tốc độ
128
Tăng tốc
128
Dứt điểm
135
Lực sút
135
Sút xa
133
Chọn vị trí
132
Vô lê
133
Penalty
135
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
130
Tạt bóng
126
Chuyền dài
133
Đá phạt
134
Sút xoáy
134
Rê bóng
128
Giữ bóng
126
Khéo léo
128
Thăng bằng
136
Phản ứng
130
Kèm người
96
Lấy bóng
108
Cắt bóng
94
Đánh đầu
131
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
131
Thể lực
132
Quyết đoán
135
Nhảy
127
Bình tĩnh
134
TM đổ người
40
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
39
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé