94
CF
W. Rooney
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
CF
94
ST
94
RF
3
176cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
91
91
90
90
86
90
73
89
89
67
67
70
70
73
73
67
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
51
Thể chất
93
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
88
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
89
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
32
Lấy bóng
66
Cắt bóng
53
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
97
Nhảy
72
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé