82
ST
W. Rooney
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
82
CF
82
176cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
79
79
78
78
74
78
64
78
78
59
59
62
62
65
65
59
Tốc độ
77
Sút
81
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
47
Thể chất
81
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
72
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
46
Lấy bóng
49
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
80
Thể lực
84
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia