116
LW
F. Ribéry
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
116
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
108
112
113
113
105
112
89
113
113
78
78
88
88
93
93
78
Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
114
Tăng tốc
120
Dứt điểm
108
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
93
Penalty
99
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
103
Đá phạt
106
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
97
Nhảy
88
Bình tĩnh
120
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia