113
LW
F. Ribéry
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
113
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
104
109
110
110
101
109
84
109
109
74
73
84
84
89
89
74
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
58
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
116
Dứt điểm
105
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
95
Đá phạt
107
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
93
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
80
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia