90
LM
F. Ribéry
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
93
RW
93
RM
93
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
85
89
90
90
82
89
62
90
90
48
48
61
61
67
67
48
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
28
Thể chất
75
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
78
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
90
Kèm người
13
Lấy bóng
25
Cắt bóng
42
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
71
Thể lực
93
Quyết đoán
68
Nhảy
68
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia