81
LM
F. Ribéry
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
81
LW
82
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
72
78
79
79
72
79
56
78
78
44
44
54
54
59
59
44
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
32
Thể chất
56
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
77
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
71
Đá phạt
78
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
80
Kèm người
33
Lấy bóng
28
Cắt bóng
35
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
59
Thể lực
58
Quyết đoán
51
Nhảy
36
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé