89
LM
F. Ribéry
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
89
LW
90
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
78
86
87
87
80
88
59
86
86
42
42
55
55
61
61
42
Tốc độ
82
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
28
Thể chất
53
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
84
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
85
Kèm người
29
Lấy bóng
23
Cắt bóng
31
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
57
Thể lực
56
Quyết đoán
49
Nhảy
32
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia