85
LM
F. Ribéry
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
85
LW
86
170cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
76
82
83
83
76
83
56
82
82
40
40
53
53
59
59
40
Tốc độ
80
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
24
Thể chất
56
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
85
Kèm người
12
Lấy bóng
24
Cắt bóng
35
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
59
Thể lực
62
Quyết đoán
51
Nhảy
33
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández