119
RW
F. Ribéry
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
RW
119
LW
119
170cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
110
115
116
116
109
116
91
116
116
79
79
90
90
95
95
79
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
63
Thể chất
101
Tốc độ
117
Tăng tốc
121
Dứt điểm
106
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
97
Penalty
106
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
117
Chuyền dài
106
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
122
Giữ bóng
116
Khéo léo
123
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
100
Nhảy
89
Bình tĩnh
121
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé