117
LW
F. Ribéry
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
117
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
109
113
114
114
107
113
90
114
114
80
80
89
89
94
94
80
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
116
Tăng tốc
121
Dứt điểm
107
Lực sút
114
Sút xa
116
Chọn vị trí
111
Vô lê
100
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
121
Giữ bóng
114
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
99
Thể lực
112
Quyết đoán
101
Nhảy
90
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé