86
LM
F. Ribéry
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
86
LW
86
170cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
76
82
83
83
76
83
56
83
83
41
41
55
55
61
61
41
Tốc độ
90
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
25
Thể chất
60
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
80
Chuyền dài
74
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
81
Kèm người
13
Lấy bóng
25
Cắt bóng
36
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
60
Thể lực
75
Quyết đoán
52
Nhảy
34
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia