122
LW
F. Ribéry
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
122
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
115
118
119
119
111
118
95
119
119
85
85
94
94
99
99
85
Tốc độ
122
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
123
Phòng thủ
70
Thể chất
107
Tốc độ
120
Tăng tốc
126
Dứt điểm
114
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
119
Vô lê
112
Penalty
105
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
121
Chuyền dài
110
Đá phạt
114
Sút xoáy
122
Rê bóng
126
Giữ bóng
119
Khéo léo
125
Thăng bằng
126
Phản ứng
119
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
106
Nhảy
95
Bình tĩnh
127
TM đổ người
37
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia