111
LW
F. Ribéry
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
111
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
103
107
108
108
101
107
85
108
108
74
74
83
83
88
88
74
Tốc độ
112
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
110
Tăng tốc
115
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
96
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
86
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia