103
LW
F. Ribéry
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
103
CF
103
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
95
100
100
100
92
100
71
100
100
56
56
68
68
74
74
56
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
35
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
101
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
41
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
80
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia