114
RW
B. Saka
27
27
108
111
111
111
107
110
99
111
111
94
94
100
100
102
102
94
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
89
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
101
Penalty
116
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
98
Đá phạt
101
Sút xoáy
115
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
82
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
96
Thể lực
115
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger