114
GK
T. Courtois
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
114
199cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
111
58
60
59
59
61
62
59
59
59
58
58
56
56
57
57
58
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
113
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
44
Lực sút
65
Sút xa
51
Chọn vị trí
47
Vô lê
37
Penalty
55
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
43
Chuyền dài
58
Đá phạt
47
Sút xoáy
44
Rê bóng
43
Giữ bóng
53
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
111
Kèm người
47
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
93
Thể lực
65
Quyết đoán
70
Nhảy
101
Bình tĩnh
99
TM đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
98
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger