111
CB
W. Saliba
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
111
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
96
97
95
95
101
98
107
98
98
108
108
105
105
103
103
108
Tốc độ
105
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
102
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
65
Chọn vị trí
92
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
74
Chuyền dài
108
Đá phạt
67
Sút xoáy
87
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
106
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández