114
CF
J. Cruyff
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
114
ST
112
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
34
109
111
111
111
106
111
93
111
111
84
83
91
91
94
94
84
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
101
Tốc độ
111
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
110
Penalty
107
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
109
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
58
Cắt bóng
87
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé