123
CM
F. Lampard
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
123
CAM
123
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
120
120
120
120
120
120
115
120
120
110
110
113
113
115
115
110
Tốc độ
115
Sút
124
Chuyền bóng
120
Rê bóng
119
Phòng thủ
106
Thể chất
117
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
123
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
125
Vô lê
122
Penalty
128
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
120
Chuyền dài
121
Đá phạt
120
Sút xoáy
122
Rê bóng
119
Giữ bóng
122
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
120
Kèm người
102
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
115
Thể lực
124
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
126
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia