122
GK
P. Čech
27
119
69
71
70
70
76
75
74
73
73
70
70
69
69
69
69
70
TM Đổ người
123
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
122
Tốc độ
82
TM chọn vị trí
120
Tốc độ
77
Tăng tốc
91
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
47
Chọn vị trí
53
Vô lê
37
Penalty
52
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
55
Chuyền dài
80
Đá phạt
56
Sút xoáy
55
Rê bóng
54
Giữ bóng
75
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
116
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
56
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
103
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
113
Bình tĩnh
119
TM đổ người
123
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
111
TM phản xạ
122
TM chọn vị trí
120
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia