124
ST
T. Henry
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
124
LW
124
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
44
121
121
121
121
113
120
100
120
120
94
94
100
100
103
103
94
Tốc độ
128
Sút
125
Chuyền bóng
112
Rê bóng
125
Phòng thủ
80
Thể chất
115
Tốc độ
129
Tăng tốc
128
Dứt điểm
128
Lực sút
123
Sút xa
124
Chọn vị trí
123
Vô lê
121
Penalty
125
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
114
Đá phạt
126
Sút xoáy
129
Rê bóng
127
Giữ bóng
121
Khéo léo
129
Thăng bằng
126
Phản ứng
122
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
114
Thể lực
123
Quyết đoán
108
Nhảy
116
Bình tĩnh
129
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia