132
CDM
G. Gattuso
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
132
CM
128
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
49
121
122
122
122
125
123
129
123
123
129
129
128
128
128
128
129
Tốc độ
124
Sút
120
Chuyền bóng
123
Rê bóng
121
Phòng thủ
131
Thể chất
133
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
118
Lực sút
126
Sút xa
126
Chọn vị trí
122
Vô lê
116
Penalty
106
Chuyền ngắn
131
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
124
Đá phạt
105
Sút xoáy
121
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
138
Phản ứng
128
Kèm người
134
Lấy bóng
133
Cắt bóng
132
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
135
Sức mạnh
130
Thể lực
137
Quyết đoán
139
Nhảy
119
Bình tĩnh
124
TM đổ người
38
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
38
TM phản xạ
45
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández