134
ST
R. van Persie
36
49
131
130
130
130
124
129
109
129
129
102
102
108
108
111
111
102
Tốc độ
129
Sút
136
Chuyền bóng
127
Rê bóng
129
Phòng thủ
87
Thể chất
125
Tốc độ
129
Tăng tốc
130
Dứt điểm
138
Lực sút
136
Sút xa
133
Chọn vị trí
134
Vô lê
138
Penalty
134
Chuyền ngắn
126
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
132
Chuyền dài
124
Đá phạt
136
Sút xoáy
137
Rê bóng
125
Giữ bóng
137
Khéo léo
128
Thăng bằng
132
Phản ứng
126
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
89
Đánh đầu
127
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
127
Thể lực
130
Quyết đoán
121
Nhảy
126
Bình tĩnh
139
TM đổ người
42
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
38
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé