135
CM
Xavi
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
135
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
49
124
130
131
131
132
132
127
132
132
119
119
124
124
127
127
119
Tốc độ
126
Sút
124
Chuyền bóng
137
Rê bóng
135
Phòng thủ
116
Thể chất
123
Tốc độ
125
Tăng tốc
128
Dứt điểm
119
Lực sút
129
Sút xa
130
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
130
Chuyền ngắn
138
Tầm nhìn
138
Tạt bóng
136
Chuyền dài
136
Đá phạt
138
Sút xoáy
138
Rê bóng
135
Giữ bóng
137
Khéo léo
136
Thăng bằng
140
Phản ứng
129
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
118
Thể lực
133
Quyết đoán
130
Nhảy
113
Bình tĩnh
140
TM đổ người
38
TM bắt bóng
40
TM phát bóng
44
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández