70
CM
João Moutinho
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
70
CDM
68
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
59
62
61
61
67
64
65
62
62
58
59
59
59
61
61
58
Tốc độ
33
Sút
59
Chuyền bóng
70
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
55
Tốc độ
29
Tăng tốc
38
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
66
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
52
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
62
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
48
Thể lực
66
Quyết đoán
62
Nhảy
50
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé