109
CDM
F. Coquelin
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CDM
109
LM
103
RM
103
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
97
100
99
99
103
101
106
100
100
104
104
102
102
102
102
104
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
99
Sút xa
88
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
106
Đá phạt
81
Sút xoáy
97
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
109
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger