110
CDM
Rúben Neves
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
110
CM
110
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
102
102
102
107
104
107
103
103
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
93
Vô lê
112
Penalty
104
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
104
Chuyền dài
113
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé