80
RM
H. Mkhitaryan
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
RM
80
RW
81
CAM
81
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
74
77
78
78
75
78
67
77
77
59
59
66
66
69
69
59
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
52
Thể chất
66
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
77
Kèm người
43
Lấy bóng
54
Cắt bóng
62
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
60
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger