96
CM
H. Mkhitaryan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
96
CAM
97
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
91
93
93
93
93
94
90
93
93
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
90
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
93
Đá phạt
82
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández