75
CM
H. Mkhitaryan
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
75
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
69
72
71
71
72
72
69
72
72
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
67
Sút
69
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
59
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
75
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández