74
CM
H. Mkhitaryan
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
74
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
68
70
70
70
71
71
68
70
70
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
61
Sút
68
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
73
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
58
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
76
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández