89
RM
H. Mkhitaryan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
RM
89
CAM
90
RW
89
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
80
86
86
86
83
87
71
86
86
60
60
69
69
73
73
60
Tốc độ
82
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
52
Thể chất
66
Tốc độ
81
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
64
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
58
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
57
Thể lực
83
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
82
TM đổ người
3
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández