109
CM
H. Mkhitaryan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
109
CAM
109
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
101
105
105
105
106
106
99
105
105
93
92
97
97
99
99
93
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
103
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
99
Chuyền dài
110
Đá phạt
91
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
84
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger