110
CM
H. Mkhitaryan
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
110
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
106
106
106
107
107
99
107
107
92
92
97
97
99
99
92
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
87
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
102
Chuyền dài
109
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
77
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández