116
LW
H. Mkhitaryan
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
LW
116
RW
116
CAM
116
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
109
113
113
113
111
113
100
113
113
92
91
99
99
102
102
92
Tốc độ
112
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
84
Thể chất
101
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
103
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
105
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
95
Thể lực
115
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger