87
RM
H. Mkhitaryan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
RM
87
RW
87
CAM
87
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
84
84
84
81
84
71
84
84
63
63
71
71
74
74
63
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
56
Thể chất
72
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
66
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
87
Phản ứng
83
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
66
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández